Tiếng Anh rất dễ: Các mẫu câu tiếng Anh về vẻ đẹp của thiên nhiên mùa Xuân

HHT - Không ra đường ngắm thiên nhiên được, chúng mình tranh thủ ở nhà học các từ vựng, các mẫu câu tiếng Anh mới về vẻ đẹp của thiên nhiên mùa Xuân nhé!

Loài cây mùa Xuân

Peach blossom (Hoa đào)

Peach blossoms are a pride of the Northwest mountainous region of Vietnam. When cold and icy winds of winter are passing through and the warm spring sunshine is coming, peach blossoms begin blooming throughout the hillsides. It is the wild and natural beauty of this flower that attracts both domestic and international backpackers traveling to Northwest Vietnam.

Học tiếng Anh online: Các mẫu câu tiếng Anh về vẻ đẹp của thiên nhiên mùa Xuân - ảnh 1
Hoa đào là một niềm tự hào của vùng núi Tây Bắc Việt Nam. Khi những cơn gió lạnh và băng giá của mùa Đông đang qua đi và ánh nắng mùa Xuân ấm áp đang đến, hoa đào bắt đầu nở rộ khắp các sườn đồi. Chính vẻ đẹp hoang dã và tự nhiên của loài hoa này đã thu hút các du khách ba lô cả trong nước và quốc tế đến Tây Bắc Việt Nam.

Apricot blossom (Hoa mai)

Apricot blossom is the symbol of Tet Vietnamese (Tet Nguyen Dan) in the South. The yellow of apricot blossoms is the color of the hope, it symbolizes the wealth. So with this meaning, each household tries to buy an apricot tree or at least a small apricot flower to decorate their house. They hope to have many happiness, success, and lucky in the New Year.

Hoa mai là biểu tượng của ngày Tết miền Nam Việt Nam. Màu vàng của hoa mai là màu của hy vọng, nó tượng trưng cho sự giàu có. Vì vậy, với ý nghĩa này, mỗi hộ gia đình cố gắng mua một cây mai hoặc ít nhất là một cành hoa mai nhỏ để trang trí ngôi nhà của mình. Họ hy vọng sẽ có nhiều hạnh phúc, thành công và may mắn trong năm mới.

Học tiếng Anh online: Các mẫu câu tiếng Anh về vẻ đẹp của thiên nhiên mùa Xuân - ảnh 2
Kumquat tree (Cây quất)

A kumquat tree with many fruits makes a house brighter and warmer, especially in the cold weather in the northland. The tree is a popular decoration for the living room during Tet. Its many fruits symbolize the fertility and fruitfulness that the family hopes will come in the coming year. The more fruit on the tree, the luckier your family. Greeting cards and good luck symbols are hung from the Tet tree.

Cây quất với nhiều trái (quả) làm cho ngôi nhà sáng hơn và ấm hơn, đặc biệt là trong thời tiết lạnh ở vùng đất phía Bắc. Cây quất là một cây trang trí phổ biến cho phòng khách trong dịp Tết. Sự sai quả của nó tượng trưng cho sự đủ đầy và là điều mà gia đình hy vọng sẽ đến trong năm tới. Càng có nhiều trái trên cây, gia đình bạn càng may mắn. Thiệp chúc mừng và biểu tượng may mắn được treo trên cành của loài cây này vào mùa Tết.

Thời tiết đáng yêu chỉ có trong mùa xuân

Shower (Mưa xuân)

April showers bring May flowers.

Mưa xuân tháng Tư mang những bông hoa tháng Năm đến.

Sun-kissed (Nắng lên)

Amber walked to the balcony that overlooked the broad, sun-kissed valley.

Amber bước ra ban công hướng về thung lũng rộng lớn, ngập nắng.

Học tiếng Anh online: Các mẫu câu tiếng Anh về vẻ đẹp của thiên nhiên mùa Xuân - ảnh 3

Drizzle (Mưa phùn)

Hanoi will be cloudy with patchy drizzle.

Hà Nội sẽ nhiều mây và mưa phùn.

Humid (Ẩm ướt)

Sapa is humid in the spring.

Sapa thì ẩm ướt vào mùa Xuân.

Rainbow (Cầu vồng)

A rainbow is a meteorological phenomenon that is causedy reflection, refraction and dispersion of light in water droplets resulting in a spectrum of light appearing in the sky. It takes the form of a multicoloured circular arc. Rainbows caused by sunlight always appear in the section of sky directly opposite the sun.

Cầu vồng là một hiện tượng khí tượng được gây ra bởi sự phản xạ, khúc xạ và tán sắc ánh sáng trong các giọt nước dẫn đến một phổ ánh sáng xuất hiện trên bầu trời. Nó có hình dạng của một vòng cung tròn nhiều màu. Cầu vồng được tạo ra bởi ánh sáng Mặt Trời luôn xuất hiện ở phần bầu trời đối diện trực tiếp với Mặt Trời.

Breeze (Gió nhẹ)

It breezed from the west all day.

Trời gió nhè nhẹ từ phía Tây cả ngày.

Động vật thường gặp trong mùa xuân

Học tiếng Anh online: Các mẫu câu tiếng Anh về vẻ đẹp của thiên nhiên mùa Xuân - ảnh 4

Swallow Bird (Chim Én)

Swallow represents happiness. This totem animal can been seen in the spring and summer months and is a sign of changing seasons. Swallow meaning is about regeneration and new life.

Chim én đại diện cho hạnh phúc. Loài vật làm tổ để sống này có thể được nhìn thấy trong những tháng mùa Xuân và mùa Hè, và là dấu hiệu của sự thay đổi mùa. Chim én mang ý nghĩa về sự tái sinh và về một cuộc sống mới.

Butterfly (Bướm)

I caught a beautiful butterfly.

Tôi bắt được một con bướm xinh đẹp.

Ladybird beetle - Ladybug (Bọ rùa)

The bug that has the word “lady” right in its name is one of the few insects you might consider “cute”.

Con bọ có chữ “lady” ngay trong tên của nó là một trong số ít côn trùng mà bạn có thể cho là “dễ thương”.

Peacock (Con công)

The male peacock has colorful tail feathers. 

Con công đực có những chiếc lông đuôi nhiều màu sắc.

Bee (Con ong)

Bees make honey.

Những chú ong làm ra mật ong.

Swan (Thiên nga)

There used to be a pond here where you could see many swans.

Đã từng có một cái ao ở đây nơi bạn có thể nhìn thấy nhiều con thiên nga.

Thiên Thần Nhỏ

Cùng chuyên mục

Xem thêm Cá chép hóa rồng

Mới - Nóng

Đừng bỏ lỡ!