Google News

Tiếng Anh "xâm chiếm" ngôn ngữ giới trẻ nhờ ngắn gọn nhưng lại khiến ta bỏ lỡ những gì?

HHTO - Nhiều từ tiếng Việt như "đại nhạc hội", "thực đơn", "áp lực", "căng thẳng"... đang dần được giới trẻ thay thế bằng những từ tiếng Anh vì sự ngắn gọn là "concert", "menu", "stress"... Nhưng chúng ta có "bỏ lỡ" gì với những từ tiếng Việt đang dần bị lãng quên?

Tiếng Anh đang "xâm chiếm" ngôn ngữ biểu đạt

Trong thời đại số, kết nối toàn cầu, giới trẻ ưu tiên sự nhanh gọn, tiện lợi. Sự ưu tiên đó thể hiện trong ngôn ngữ giao tiếp, biểu đạt qua mạng xã hội qua việc pha trộn những từ tiếng Anh quen thuộc vào tiếng Việt.

Tuy nhiên, thói quen thay thế từ tiếng Anh (ngắn gọn hơn, thường dùng hơn) để lại hệ quả dễ nhận thấy: Nhiều bạn "đơ" nhẹ khi cần diễn đạt một câu trọn vẹn bằng tiếng mẹ đẻ. Trên mạng xã hội Threads, bài đăng về chủ đề này nhận về hơn 165K lượt quan tâm.

Chủ tài khoản bày tỏ nỗi trăn trở: "Có từ tiếng Việt nào đang dần bị thay thế bằng tiếng Anh mỗi ngày không nhỉ? Không phải bài trừ tiếng Anh đâu, chỉChủ tài khoản bày tỏ nỗi trăn trở: "Có từ tiếng Việt nào đang dần bị thay thế bằng tiếng Anh mỗi ngày không nhỉ? Không phải bài trừ tiếng Anh đâu, chỉ là đôi khi tiếng Việt cũng đẹp lắm mà mình quên mất". là đôi khi tiếng Việt cũng đẹp lắm mà mình quên mất".

cover-95.jpg

Ở phần bình luận, một bạn chỉ ra cách nhiều từ tiếng Anh dần "xâm chiếm" ngôn ngữ biểu đạt của chúng ta: "Giờ có mấy ai gọi "thời hạn cuối" hay "hạn chót" đâu, mọi người gọi là "deadline" không à. Với từ "chill" nữa, tiếng Việt mình cũng có "thư thái", "thong dong", "tự tại", "nhàn nhã" để diễn đạt nhưng có vẻ không chuộng lắm".

Cùng với đó, gần 500 bình luận sôi nổi phân tích ngữ cảnh, nghĩa của một số từ tiếng Việt đang bị thay thế, bị "Anh hóa" rộng rãi, với hy vọng sẽ "làm sống lại" những từ mẹ đẻ đẹp đẽ đang dần bị lãng quên.

Cùng "ôn lại" những từ tiếng Việt đang bị "Anh hóa" trong các lĩnh vực nhé! Bạn có muốn chúng xuất hiện thường xuyên hơn trong cuộc sống của bạn không?

Công nghệ - Mạng xã hội

Content (nội dung), creator (người sáng tạo nội dung), viral (lan truyền mạnh), trend (xu hướng), spam (gửi dồn dập/tin rác), flex (khoe), feedback (phản hồi), livestream (phát trực tiếp), podcast (chương trình âm thanh), AI (trí tuệ nhân tạo), website (trang thông tin trên mạng), app (ứng dụng), hashtag (từ khóa gắn dấu #), follower (người theo dõi), like (thích), share (chia sẻ), comment (bình luận), subscribe (đăng ký kênh)...

Âm nhạc - giải trí

Concert (đại nhạc hội, quy mô lớn), liveshow (chương trình âm nhạc cá nhân), fan meeting (gặp gỡ người hâm mộ), project (dự án, kế hoạch), fanbase/fandom/FC (cộng đồng người hâm mộ), visual (ngoại hình nổi bật), line-up (dàn nghệ sĩ), comeback (hoạt động trở lại), idol (thần tượng), video (băng hình), piano (dương cầm), radio (đài/máy phát thanh), spotlight (trở thành tâm điểm chú ý)....

Thời trang - làm đẹp

Outfit (trang phục), make up (trang điểm), skincare (chăm sóc da), style (phong cách), vintage (phong cách hoài cổ), local brand (thương hiệu địa phương/nội địa), review (đánh giá), vibe (cảm giác, bầu không khí), unbox (mở hộp), fashionista (tín đồ/ người sành thời trang), hàng fake/real (hàng giả/thật), size (kích cỡ),

Kinh doanh - truyền thông - quảng cáo tiếp thị

Branding (xây dựng thương hiệu), marketing (tiếp thị), sale (giảm giá/doanh số/buôn bán), KPI (chỉ tiêu công việc), freelancer (làm việc tự do), campaign (chiến dịch), target (đối tượng mục tiêu), networking (mạng lưới quan hệ), set up (sắp xếp), report (báo cáo),...

cover-96.jpg
Ảnh minh họa tạo bởi AI.

Đời sống Gen Z - ngôn ngữ mạng

OK (được, đồng ý), thanks - sorry (cảm ơn - xin lỗi), burn out (lao lực, kiệt sức), healing (chữa lành tinh thần), toxic (độc hại), shipper (người giao hàng), overthinking (cả nghĩ, suy nghĩ quá nhiều), lowkey (kín đáo), drama (thị phi), mood (tâm trạng), chill (thư giãn), peak (đỉnh), update (cập nhật), ebook (sách điện tử),...

Ăn uống - du lịch

Topping (đồ ăn kèm), full topping (đầy đủ phần thêm), combo (gói kết hợp), order (đặt hàng), menu (thực đơn), take-away (mang đi), healthy (lành mạnh), buffet (ăn tự chọn), check (kiểm tra), check-in (chụp ảnh tại địa điểm đẹp, đánh dấu đã ghé thăm), trekking (đi bộ đường dài, leo núi khám phá), post (đăng ảnh), coach/PT (huấn luyện viên/HLV thể hình),...

Giáo dục - công việc văn phòng

Workshop (buổi chia sẻ chuyên đề), CV (hồ sơ xin việc), portfolio (hồ sơ năng lực), mentor (người hướng dẫn), robot (người máy), laptop (máy tính xách tay), min - max (tối thiểu - tối đa), file (tệp tin), folder (thư mục), team (đội, nhóm),...

Bên cạnh đó, nhiều lượt thả tim dành cho ý kiến: "Người ta thường học ngôn ngữ mới để ứng dụng vào làm việc và có nhiều cơ hội phát triển hơn, nếu lợi ích cá nhân được thỏa mãn thì lợi ích xã hội cũng tăng lên. Nên việc học tiếng nước ngoài không xấu, chỉ là những người học tiếng thật sự họ sẽ biết áp dụng nó trong hoàn cảnh như thế nào và không lạm dụng nó".

Ranh giới giữa hợp lý và lạm dụng

Đa số netizen đồng tình rằng nhiều từ tiếng Anh được ưu tiên sử dụng vì đáp ứng đủ tính hiệu quả trong biểu đạt: đúng, đủ ý, ngắn gọn. Ví dụ thay vì nói "căng thẳng, mệt mỏi quá" thì nói "stress quá" sẽ nhanh lại đủ thông tin.

Tuy nhiên, khi cần chia sẻ sâu và chi tiết, đặc biệt là về cảm xúc thì hãy kiên nhẫn đào sâu kho tiếng Việt phong phú và tinh tế, để có thể biểu đạt và kết nối được trọn vẹn và sâu sắc nhất.

cover-94.jpg
Với những cuộc giao tiếp hằng ngày, cách chêm từ tiếng Anh được giới trẻ linh hoạt sử dụng. - Ảnh minh họa tạo bởi AI.
1482.jpg